vẽ chuyện

vẽ chuyện

Người đó cứ thích vẽ chuyện ra cho phức tạp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho vấn đề trở nên rắc rối hơn mức cần thiết: "vẽ chuyện" chỉ hành động cố tình thêm thắt, phức tạp hóa tình huống, sự việc vốn đơn giản, thường gây khó khăn hoặc hiểu lầm.
    • Bịa đặt, thêu dệt: Trong một số ngữ cảnh, "vẽ chuyện" còn mang nghĩa thêm thông tin sai lệch hoặc không thật.
dụ sử dụng
  • (Đừng làm phức tạp thêm, vấn đề đã được giải quyết rõ ràng.)
  • (Anh ta thường thêm thắt tình tiết gây rắc rối, làm lãng phí thời gian của người khác.)
  • ( ấy bịa đặt rằng tôi đã nói những điều không thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vẽ chuyện ra nghe": Diễn tả hành động thêm thắt một cách vô lý, gây khó chịu.
    • Anh toàn vẽ chuyện ra nghe, thực tế đâu phức tạp như vậy. (Anh chỉ toàn thêm thắt vô lý, thực tế không phức tạp như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Thêu dệt (động từ): thêm thắt chi tiết sai lệch vào câu chuyện.

    • Đừng thêu dệt chuyện không thật. (Đừng thêm thắt những điều không thật.)
  • Phức tạp hóa (động từ): làm cho đơn giản trở nên rắc rối.

    • Việc này đơn giản, đừng phức tạp hóa . (Việc này đơn giản, đừng làm rắc rối thêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm rối: gây rắc rối, khó hiểu.
  • Bịa chuyện: thêm thắt hoặc tạo ra chuyện không thật.
  • Làm khó dễ: cố tình gây khó khăn cho người khác.
Thành ngữ liên quan
  • Vẽ rắn thêm chân: làm việc đơn giản trở nên rắc rối không cần thiết.
    • Đừng vẽ rắn thêm chân, cứ làm theo kế hoạch . (Đừng thêm thắt rắc rối, cứ làm theo kế hoạch đã định.)